sizable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
Definition (English)
having a relatively large size
Câu ví dụ
The house has a sizable backyard that is perfect for family gatherings .
Ngôi nhà có một sân sau rộng rãi hoàn hảo cho các buổi tụ họp gia đình.