unstoppable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể ngăn cản, không thể dừng lại
💡
Definition (English)
not capable of being effectively hindered or stopped
✏️
Câu ví dụ
The unstoppable flow of lava from the volcano consumed everything in its path .
Dòng dung nham không thể ngăn cản từ ngọn núi lửa đã thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.