unbreakable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể phá vỡ, không thể hủy hoại
💡
Definition (English)
impossible or difficult to destroy or damage
✏️
Câu ví dụ
The unbreakable contract ensured that both parties were bound by its terms .
Hợp đồng không thể phá vỡ đảm bảo rằng cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó.