expeditious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, hiệu quả
Definition (English)
done very quickly without wasting time or resources
Câu ví dụ
The expeditious decision-making process helped resolve the issue quickly .
Quá trình ra quyết định nhanh chóng đã giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.