still
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yên lặng, bất động
💡
Definition (English)
lacking motion
✏️
Câu ví dụ
The forest was unusually still, with no rustling leaves or chirping birds.
Khu rừng yên lặng một cách khác thường, không có tiếng lá xào xạc hay chim hót.