still
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
yên lặng, bất động
Definition (English)
lacking motion
Câu ví dụ
The forest was unusually still, with no rustling leaves or chirping birds.
Khu rừng yên lặng một cách khác thường, không có tiếng lá xào xạc hay chim hót.