silver
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạc, được mạ bạc
💡
Definition (English)
covered with or made of a valuable grayish-white metal named silver
✏️
Câu ví dụ
The cutlery set included silver forks, knives, and spoons for formal dinners.
Bộ đồ dùng ăn uống bao gồm nĩa, dao và thìa bằng bạc cho các bữa tối trang trọng.