suburban
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại ô, thuộc vùng ngoại ô
💡
Definition (English)
characteristic of or relating to a residential area outside a city or town
✏️
Câu ví dụ
Suburban schools are known for their high-quality education programs and extracurricular activities .
Các trường học ngoại ô được biết đến với các chương trình giáo dục chất lượng cao và các hoạt động ngoại khóa.