restricted
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
💡
Definition (English)
limited or controlled by regulations or specific conditions
✏️
Câu ví dụ
The website's content is restricted to registered users only.
Nội dung của trang web bị hạn chế chỉ dành cho người dùng đã đăng ký.