intrinsic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội tại, vốn có
💡
Definition (English)
belonging to something or someone's character and nature
✏️
Câu ví dụ
Intrinsic motivation comes from within and drives people to achieve personal goals .
Động lực nội tại đến từ bên trong và thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu cá nhân.