intrinsic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nội tại, vốn có
Definition (English)
belonging to something or someone's character and nature
Câu ví dụ
Intrinsic motivation comes from within and drives people to achieve personal goals .
Động lực nội tại đến từ bên trong và thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu cá nhân.