worldwide
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn cầu, trên toàn thế giới
💡
Definition (English)
extending or applying to the entire world
✏️
Câu ví dụ
The organization works toward achieving worldwide peace and stability .
Tổ chức làm việc hướng tới đạt được hòa bình và ổn định toàn cầu.