pandemic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại dịch, toàn cầu
💡
Definition (English)
global or widespread in geographic scope
✏️
Câu ví dụ
Social media platforms have enabled the rapid spread of pandemic misinformation with the click of a button .
Các nền tảng truyền thông xã hội đã cho phép sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch đại dịch chỉ với một cú nhấp chuột.