devoid
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, trống rỗng
Definition (English)
entirely lacking or empty of a particular quality or element
Câu ví dụ
The landscape was devoid of any signs of life , with no plants or animals in sight .
Cảnh quan hoàn toàn không có dấu hiệu của sự sống, không có cây cối hay động vật trong tầm nhìn.