circular
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tròn, hình tròn
💡
Definition (English)
having a shape like a circle
✏️
Câu ví dụ
The circular rug added a touch of elegance to the living room , complementing the curved furniture .
Tấm thảm tròn đã thêm một nét thanh lịch vào phòng khách, bổ sung cho đồ nội thất cong.