to land
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh, đáp xuống
💡
Definition (English)
to arrive and rest on the ground or another surface after being in the air
✏️
Câu ví dụ
The skydivers have landed after their thrilling jump .
Những người nhảy dù đã hạ cánh sau cú nhảy đầy kịch tính của họ.