to land
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh, đáp xuống
Definition (English)
to arrive and rest on the ground or another surface after being in the air
Câu ví dụ
The skydivers have landed after their thrilling jump .
Những người nhảy dù đã hạ cánh sau cú nhảy đầy kịch tính của họ.