boxy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vuông vức, hình hộp
Definition (English)
having a shape characterized by straight lines and sharp corners, resembling a box
Câu ví dụ
The sofa had a boxy frame , providing ample seating space with straight edges .
Chiếc ghế sofa có khung hộp, cung cấp không gian ngồi rộng rãi với các cạnh thẳng.