abroad
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nước ngoài, đi nước ngoài
💡
Definition (English)
in or traveling to a different country
✏️
Câu ví dụ
The company sent several employees abroad for the conference .
Công ty đã cử một số nhân viên ra nước ngoài để tham dự hội nghị.