venerable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, đáng tôn trọng
💡
Definition (English)
worthy of great respect due to age, wisdom, or character
✏️
Câu ví dụ
He sought solace in the teachings of the venerable sage , whose words resonated deeply with him .
Anh ta tìm kiếm sự an ủi trong những lời dạy của vị hiền triết đáng kính, những lời nói của người đã vang vọng sâu sắc trong lòng anh.