starving
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đói, chết đói
Definition (English)
desperately needing or wanting food
Câu ví dụ
The children returned home from playing outside, absolutely starving and asking for a snack.
Những đứa trẻ trở về nhà sau khi chơi bên ngoài, đói khát và đòi ăn nhẹ.