spry
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Definition (English)
energetic and agile, especially in older age
Câu ví dụ
The spry retiree enjoyed morning jogs in the park, often completing several laps with ease.
Người về hưu nhanh nhẹn thích chạy bộ buổi sáng trong công viên, thường hoàn thành nhiều vòng một cách dễ dàng.