sprightly
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Definition (English)
(typically of an elderly) lively and full of energy
Câu ví dụ
The sprightly cat chased after toys with the same energy and playfulness as a kitten .
Con mèo linh hoạt đuổi theo đồ chơi với cùng năng lượng và sự vui tươi như một chú mèo con.