sprightly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
💡
Definition (English)
(typically of an elderly) lively and full of energy
✏️
Câu ví dụ
The sprightly cat chased after toys with the same energy and playfulness as a kitten .
Con mèo linh hoạt đuổi theo đồ chơi với cùng năng lượng và sự vui tươi như một chú mèo con.