sanitary
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vệ sinh, sạch sẽ
Definition (English)
clean and free from germs or contaminants
Câu ví dụ
The food packaging was sealed and labeled to ensure sanitary conditions during transportation.
Bao bì thực phẩm đã được niêm phong và dán nhãn để đảm bảo điều kiện vệ sinh trong quá trình vận chuyển.