unscathed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không bị thương, nguyên vẹn
Definition (English)
remained free from harm, injury, or damage despite challenging or dangerous circumstances
Câu ví dụ
To everyone 's surprise , the historical monument stood tall and unscathed after the devastating earthquake .
Đến sự ngạc nhiên của mọi người, di tích lịch sử vẫn đứng vững và không hề hấn gì sau trận động đất tàn khốc.