sound
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
💡
Definition (English)
healthy in both body and mind, without any illness or problems
✏️
Câu ví dụ
The doctor assured her that her heart and lungs were sound during the check-up .
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng tim và phổi của cô ấy đều khỏe mạnh trong quá trình kiểm tra.