bald
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hói, trọc
💡
Definition (English)
having little or no hair on the head
✏️
Câu ví dụ
The older gentleman had a neat and tidy bald head , which suited him well .
Người đàn ông lớn tuổi có một cái đầu hói gọn gàng và ngăn nắp, rất hợp với ông.