ambivalent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng lự, mâu thuẫn
💡
Definition (English)
having contradictory views or feelings about something or someone
✏️
Câu ví dụ
His ambivalent attitude towards his career reflected his uncertainty about his long-term goals .
Thái độ lưỡng lự của anh ấy đối với sự nghiệp phản ánh sự không chắc chắn của anh ấy về các mục tiêu dài hạn.