irritable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ cáu, dễ bực bội
Definition (English)
prone to annoyance or frustration
Câu ví dụ
The hot weather made everyone in the office irritable and cranky .
Thời tiết nóng bức khiến mọi người trong văn phòng trở nên cáu kỉnh và khó chịu.