irritable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ cáu, dễ bực bội
💡
Definition (English)
prone to annoyance or frustration
✏️
Câu ví dụ
The hot weather made everyone in the office irritable and cranky .
Thời tiết nóng bức khiến mọi người trong văn phòng trở nên cáu kỉnh và khó chịu.