agitated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
💡
Definition (English)
very nervous in a way that makes one unable to think clearly
✏️
Câu ví dụ
The students grew agitated as the teacher announced a surprise quiz , fearing they had n't studied enough .
Các học sinh trở nên bồn chồn khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ, lo sợ rằng họ đã không học đủ.