intolerant
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không khoan dung, cố chấp
💡
Definition (English)
not open to accept beliefs, opinions, or lifestyles that are unlike one's own
✏️
Câu ví dụ
The leader 's intolerant stance on immigration led to division within the political party .
Lập trường không khoan dung của nhà lãnh đạo về nhập cư đã dẫn đến sự chia rẽ trong đảng chính trị.