disloyal
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất trung, phản bội
💡
Definition (English)
failing to remain faithful to a person, group, or cause
✏️
Câu ví dụ
The disloyal fan switched allegiance to a rival sports team after a single defeat .
Người hâm mộ bất trung đã chuyển lòng trung thành sang một đội thể thao đối thủ sau một lần thua.