cowardly
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hèn nhát, nhút nhát
Definition (English)
lacking courage, typically avoiding difficult or dangerous situations
Câu ví dụ
She felt ashamed of her cowardly refusal to speak out.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự từ chối hèn nhát của mình khi lên tiếng.