cool
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
Definition (English)
remaining calm and composed even in challenging situations
Câu ví dụ
Despite the heat of the moment , he stayed cool and rational , avoiding unnecessary conflict .
Bất chấp sự nóng bỏng của khoảnh khắc, anh ấy vẫn bình tĩnh và lý trí, tránh những xung đột không cần thiết.