responsible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có trách nhiệm, đáng tin cậy
Definition (English)
able to be relied on and trusted
Câu ví dụ
He 's a responsible team captain , leading by example and motivating his teammates to excel .
Anh ấy là một đội trưởng có trách nhiệm, dẫn dắt bằng ví dụ và động viên đồng đội của mình xuất sắc.