inept
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụng về, kém cỏi
💡
Definition (English)
showing poor judgment or clumsiness in actions
✏️
Câu ví dụ
His inept management style led to high employee turnover and low morale within the company .
Phong cách quản lý kém cỏi của anh ấy dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao và tinh thần thấp trong công ty.