cunning
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
💡
Definition (English)
able to achieve what one wants through sly or underhanded means
✏️
Câu ví dụ
The cunning politician employed subtle rhetoric and persuasion to win over undecided voters .
Chính trị gia xảo quyệt đã sử dụng lời lẽ tinh tế và thuyết phục để giành được sự ủng hộ của các cử tri chưa quyết định.