adamant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, cứng rắn
Definition (English)
showing firmness in one's opinions and refusing to be swayed or influenced
Câu ví dụ
She was adamant about her stance on environmental issues , advocating for sustainable practices .
Cô ấy kiên quyết về lập trường của mình đối với các vấn đề môi trường, ủng hộ các thực hành bền vững.