nuts
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
💡
Definition (English)
behaving in a crazy or irrational manner
✏️
Câu ví dụ
My neighbor's nuts and yells at trees.
Hàng xóm của tôi phát điên và hét vào cây cối.