naive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, chất phác
💡
Definition (English)
lacking experience and wisdom due to being young
✏️
Câu ví dụ
His naive optimism about the future was endearing , but sometimes unrealistic given the harsh realities of life .
Sự lạc quan ngây thơ của anh ấy về tương lai thật đáng yêu, nhưng đôi khi không thực tế trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.