crazy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
💡
Definition (English)
extremely foolish or absurd in a way that seems insane
✏️
Câu ví dụ
It ’s crazy to spend that much money on a pair of shoes .
Thật điên rồ khi chi nhiều tiền như vậy cho một đôi giày.