to bombard
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, bắn phá
💡
Definition (English)
to drop bombs on someone or something continuously
✏️
Câu ví dụ
In the siege , the castle walls were bombarded by catapults and trebuchets .
Trong cuộc vây hãm, các bức tường lâu đài đã bị bắn phá bởi máy bắn đá và máy ném đá.