to apprehend
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ, tạm giữ
💡
Definition (English)
to arrest someone
✏️
Câu ví dụ
Special units are currently apprehending suspects involved in financial fraud .
Các đơn vị đặc biệt hiện đang bắt giữ những nghi phạm liên quan đến gian lận tài chính.