to protect
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
💡
Definition (English)
to prevent someone or something from being damaged or harmed
✏️
Câu ví dụ
Troops have been sent to protect aid workers against attack .
Quân đội đã được cử đến để bảo vệ các nhân viên cứu trợ khỏi các cuộc tấn công.