to inject
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêm, tiêm thuốc
Definition (English)
to insert a substance or material into the body, often through a needle
Câu ví dụ
In the emergency room , they injected the patient with fluids to stabilize his condition .
Trong phòng cấp cứu, họ đã tiêm chất lỏng vào bệnh nhân để ổn định tình trạng của anh ta.