to preview
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem trước, xem trước buổi ra mắt
Definition (English)
to watch a movie, play, TV show, etc. in advance of public presentation
Câu ví dụ
He previews the latest musical on Broadway to write a review for the newspaper .
Anh ấy xem trước vở nhạc kịch mới nhất trên Broadway để viết bài đánh giá cho tờ báo.