to milk
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vắt sữa, vắt sữa bò
💡
Definition (English)
to collect milk from animals such as cows, goats, etc.
✏️
Câu ví dụ
During the winter months , the sheep are milked twice a day to meet demand .
Trong những tháng mùa đông, cừu được vắt sữa hai lần một ngày để đáp ứng nhu cầu.