to sow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gieo, rải hạt giống
💡
Definition (English)
to plant seeds by scattering them on the ground
✏️
Câu ví dụ
Sowing lettuce seeds in rows ensures a plentiful supply of fresh greens for salads .
Gieo hạt rau diếp theo hàng đảm bảo nguồn cung cấp rau xanh tươi dồi dào cho các món salad.