to go off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổ, bắn
Definition (English)
(of a gun, bomb, etc.) to be fired or to explode
Câu ví dụ
The landmine was buried underground , waiting to go off if someone stepped on it .
Quả mìn được chôn dưới đất, chờ phát nổ nếu ai đó giẫm phải.