own
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng, cá nhân
💡
Definition (English)
used for showing that someone or something belongs to or is connected with a particular person or thing
✏️
Câu ví dụ
They have their own way of doing things .
Họ có cách riêng của mình để làm mọi việc.