to restrict
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
💡
Definition (English)
to bring someone or something under control through laws and rules
✏️
Câu ví dụ
The city council voted to restrict parking in certain areas to ease traffic congestion .
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hạn chế đỗ xe ở một số khu vực nhằm giảm ùn tắc giao thông.