to exasperate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bực mình, chọc tức
Definition (English)
to deeply irritate someone, especially when they can do nothing about it or solve the problem
Câu ví dụ
The never-ending traffic congestion in the city exasperates commuters, leading to increased stress and frustration.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông không ngừng trong thành phố làm bực mình những người đi lại, dẫn đến căng thẳng và thất vọng gia tăng.