to wear out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm kiệt sức, làm mệt mỏi
💡
Definition (English)
to make someone tired because of strain or stress
✏️
Câu ví dụ
Don't wear yourself out by working too many hours without breaks.
Đừng kiệt sức vì làm việc quá nhiều giờ mà không nghỉ ngơi.